Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm khóa học
🔍
Switch to Dark Mode
Đăng nhập
Trang chủ
Chương trình
Trợ giúp
Phổ cập kiến thức, kỹ năng số cho sinh viên
CS101
HUIT
HUIT
CS101
Phổ cập kiến thức, kỹ năng số cho sinh viên
cs104
HUIT
HUIT
cs104
KỸ NĂNG XÂY DỰNG HỌC PHẦN TRÊN HỆ THỐNG E-LEARNING (HUITx)
DTI.0001
VCDS
VCDS
DTI.0001
KỸ NĂNG XÂY DỰNG HỌC PHẦN TRÊN HỆ THỐNG E-LEARNING (HUITx)
DTI.0002
VCDS
VCDS
DTI.0002
Khóa học tập huấn 01
FIT_Tutor_01
FIT
FIT
FIT_Tutor_01
Quản trị hạ tầng mạng nâng cao
017.IDX
HUIT
HUIT
017.IDX
PP tiếp cận dựa trên nguy cơ
CS101
HUIT
HUIT
CS101
Kiến thức về An toàn thực phẩm
CS101
HUIT
HUIT
CS101
Dung - Lập trình hướng đối tượng (CNTT / 010110196206 / HK1_2026_2027)
0101101962
FIT
FIT
0101101962
010110224901 - Xác suất và thống kê
010110224901
KHUD
KHUD
010110224901
010110224903 - Xác suất và thống kê
010110224903
KHUD
KHUD
010110224903
Test
01015006
X
X
01015006
010110196207 - Lập trình hướng đối tượng
010110196207
CNTT
CNTT
010110196207
010110225301 - Quản trị kho hàng và tồn kho
010110225301
KTQLCN
KTQLCN
010110225301
010100653502 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653502
CNTP
CNTP
010100653502
010110081301 - Nguyên liệu và bảo quản thực phẩm
010110081301
DLAT
DLAT
010110081301
010110080208 - Vật lý kỹ thuật
010110080208
KHUD
KHUD
010110080208
010100047638 - Chủ nghĩa xã hội khoa học
010100047638
LLCT
LLCT
010100047638
010100162502 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
010100162502
LLCT
LLCT
010100162502
010100367111 - Pháp luật đại cương
010100367111
Luat
Luat
010100367111
010110224601 - Anh văn 1
010110224601
NN
NN
010110224601
010110224798 - Anh văn 2
010110224798
NN
NN
010110224798
010100232404 - Kinh tế quốc tế
010100232404
QTKD
QTKD
010100232404
010100406701 - Sinh hóa học
010100406701
SHMT
SHMT
010100406701
010100406705 - Sinh hóa học
010100406705
SHMT
SHMT
010100406705
010100417201 - Tài chính doanh nghiệp
010100417201
TCKT
TCKT
010100417201
010110277801 - Phát triển và quản lý đơn hàng
010110277801
CNMTT
CNMTT
010110277801
010110277801 - Phát triển và quản lý đơn hàng
010110277801
CNMTT
CNMTT
010110277801
010110196206 - Lập trình hướng đối tượng
010110196206
CNTT
CNTT
010110196206
Khóa học tập huấn 02
FIT_Tutor_02
FIT
FIT
FIT_Tutor_02
010100632260 - Tư tưởng Hồ Chí Minh
010100632260
LLCT
LLCT
010100632260
010110264701 - Điều khiển quá trình
010110264701
CNCK
CNCK
010110264701
010100190701 - Hóa lý 1
010100190701
CNHH
CNHH
010100190701
010100653503 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653503
CNTP
CNTP
010100653503
010100653504 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653504
CNTP
CNTP
010100653504
010100653505 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653505
CNTP
CNTP
010100653505
010100653506 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653506
CNTP
CNTP
010100653506
010100653507 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653507
CNTP
CNTP
010100653507
010100653508 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653508
CNTP
CNTP
010100653508
010100653509 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653509
CNTP
CNTP
010100653509
010100653510 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653510
CNTP
CNTP
010100653510
010100653511 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653511
CNTP
CNTP
010100653511
010100653512 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653512
CNTP
CNTP
010100653512
010100653513 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653513
CNTP
CNTP
010100653513
010100653514 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653514
CNTP
CNTP
010100653514
010100653525 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653525
CNTP
CNTP
010100653525
010100653526 - Vệ sinh an toàn thực phẩm
010100653526
CNTP
CNTP
010100653526
010110196208 - Lập trình hướng đối tượng
010110196208
CNTT
CNTT
010110196208
010110196209 - Lập trình hướng đối tượng
010110196209
CNTT
CNTT
010110196209
010110196210 - Lập trình hướng đối tượng
010110196210
CNTT
CNTT
010110196210
010110196211 - Lập trình hướng đối tượng
010110196211
CNTT
CNTT
010110196211
010100312801 - Mạch điện 1
010100312801
DIEN-DIENTU
DIEN-DIENTU
010100312801
010110081302 - Nguyên liệu và bảo quản thực phẩm
010110081302
DLAT
DLAT
010110081302
010110081303 - Nguyên liệu và bảo quản thực phẩm
010110081303
DLAT
DLAT
010110081303
010110081304 - Nguyên liệu và bảo quản thực phẩm
010110081304
DLAT
DLAT
010110081304
Hướng đối tượng
0101101962
FIT
FIT
0101101962
010199653504 - Kỹ năng học tập và nghiên cứu
010199653504
FIT
FIT
010199653504
Ứng dụng AI trong nâng cao hiệu quả học tập cho sinh viên
001.IDX
HUIT
HUIT
001.IDX
Ứng dụng AI trong dạy học và phát triển nghề nghiệp giáo viên
002.IDX
HUIT
HUIT
002.IDX
Ứng dụng AI dành cho cán bộ, giảng viên
003.IDX
HUIT
HUIT
003.IDX
Ứng dụng AI trong công việc hàng ngày
004.IDX
HUIT
HUIT
004.IDX
Lập Trình Viên JavaScript cơ bản
005.IDX
HUIT
HUIT
005.IDX
Lập Trình Viên JavaScript nâng cao
006.IDX
HUIT
HUIT
006.IDX
Lập trình Python Cơ bản
007.IDX
HUIT
HUIT
007.IDX
Lập trình Python Nâng Cao
008.IDX
HUIT
HUIT
008.IDX
Lập trình Frontend
009.IDX
HUIT
HUIT
009.IDX
Lập trình Backend- API
010.IDX
HUIT
HUIT
010.IDX
Lập trình di động đa nền tảng với React Native cơ bản
011.IDX
HUIT
HUIT
011.IDX
Lập trình di động đa nền tảng với React Native nâng cao
012.IDX
HUIT
HUIT
012.IDX
Lập trình di động đa nền tảng với Flutter
013.IDX
HUIT
HUIT
013.IDX
ISTQB Foundation
014.IDX
HUIT
HUIT
014.IDX
Thiết kế giao diện Website UX/UI với Figma
015.IDX
HUIT
HUIT
015.IDX
Quản trị hạ tầng mạng cơ bản
016.IDX
HUIT
HUIT
016.IDX
Quản trị Hệ thống mạng cơ bản
018.IDX
HUIT
HUIT
018.IDX
Quản trị Hệ thống mạng nâng cao
019.IDX
HUIT
HUIT
019.IDX
Lập trình cơ bản
020.IDX
HUIT
HUIT
020.IDX
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)
021.IDX
HUIT
HUIT
021.IDX
Quản trị cơ sở dữ liệu cơ bản
022.IDX
HUIT
HUIT
022.IDX
Quản trị cơ sở dữ liệu nâng cao
023.IDX
HUIT
HUIT
023.IDX
Xây dựng chính sách và quy định về An toàn thực phẩm
CS102
HUIT
HUIT
CS102
Khóa học thử nghiệm
HUIT-TUT-01
HUIT
HUIT
HUIT-TUT-01
Tập huấn 02
HUIT-TUT-03
HUIT
HUIT
HUIT-TUT-03
010110080204 - Vật lý kỹ thuật
010110080204
KHUD
KHUD
010110080204
010110080210 - Vật lý kỹ thuật
010110080210
KHUD
KHUD
010110080210
010110080213 - Vật lý kỹ thuật
010110080213
KHUD
KHUD
010110080213
010110224902 - Xác suất và thống kê
010110224902
KHUD
KHUD
010110224902
010110224904 - Xác suất và thống kê
010110224904
KHUD
KHUD
010110224904
010110319901 - Giải tích và ứng dụng trong kỹ thuật - công nghệ
010110319901
KHUD
KHUD
010110319901
010110225302 - Quản trị kho hàng và tồn kho
010110225302
KTQLCN
KTQLCN
010110225302
010100047657 - Chủ nghĩa xã hội khoa học
010100047657
LLCT
LLCT
010100047657
010100047683 - Chủ nghĩa xã hội khoa học
010100047683
LLCT
LLCT
010100047683
010100047685 - Chủ nghĩa xã hội khoa học
010100047685
LLCT
LLCT
010100047685
010100047697 - Chủ nghĩa xã hội khoa học
010100047697
LLCT
LLCT
010100047697
010100162503 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
010100162503
LLCT
LLCT
010100162503
010100162506 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
010100162506
LLCT
LLCT
010100162506
0101001625107 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
0101001625107
LLCT
LLCT
0101001625107
0101001625110 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
0101001625110
LLCT
LLCT
0101001625110
010100162579 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
010100162579
LLCT
LLCT
010100162579
010100162581 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
010100162581
LLCT
LLCT
010100162581
010100162584 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
010100162584
LLCT
LLCT
010100162584
010100162585 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
010100162585
LLCT
LLCT
010100162585
010100162588 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
010100162588
LLCT
LLCT
010100162588
010100162589 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
010100162589
LLCT
LLCT
010100162589
010100162597 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
010100162597
LLCT
LLCT
010100162597
010100162597 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
010100632263
LLCT
LLCT
010100632263
010100632266 - Tư tưởng Hồ Chí Minh
010100632266
LLCT
LLCT
010100632266
010100632274 - Tư tưởng Hồ Chí Minh
010100632274
LLCT
LLCT
010100632274
010100367112 - Pháp luật đại cương
010100367112
Luat
Luat
010100367112
010100367113 - Pháp luật đại cương
010100367113
Luat
Luat
010100367113
010100367114 - Pháp luật đại cương
010100367114
Luat
Luat
010100367114
010100367115 - Pháp luật đại cương
010100367115
Luat
Luat
010100367115
010100367116 - Pháp luật đại cương
010100367116
Luat
Luat
010100367116
010100367117 - Pháp luật đại cương
010100367117
Luat
Luat
010100367117
010100367130 - Pháp luật đại cương
010100367130
Luat
Luat
010100367130
010100367132- Pháp luật đại cương
010100367132
Luat
Luat
010100367132
010100367135 - Pháp luật đại cương
010100367135
Luat
Luat
010100367135
010100367155 - Pháp luật đại cương
010100367155
Luat
Luat
010100367155
010100367156 - Pháp luật đại cương
010100367156
Luat
Luat
010100367156
010110224602 - Anh văn 1
010110224602
NN
NN
010110224602
010110224603 - Anh văn 1
010110224603
NN
NN
010110224603
010110224604 - Anh văn 1
010110224604
NN
NN
010110224604
010110224607 - Anh văn 1
010110224607
NN
NN
010110224607
010110224608 - Anh văn 1
010110224608
NN
NN
010110224608
010110224609 - Anh văn 1
010110224609
NN
NN
010110224609
010110224611 - Anh văn 1
010110224611
NN
NN
010110224611
010110224702 - Anh văn 2
010110224702
NN
NN
010110224702
010110224703 - Anh văn 2
010110224703
NN
NN
010110224703
010110224704 - Anh văn 2
010110224704
NN
NN
010110224704
010110224709 - Anh văn 2
010110224709
NN
NN
010110224709
0101102247100 - Anh văn 2
0101102247100
NN
NN
0101102247100
0101102247105 - Anh văn 2
0101102247105
NN
NN
0101102247105
0101102247109 - Anh văn 2
0101102247109
NN
NN
0101102247109
0101102247124 - Anh văn 2
0101102247124
NN
NN
0101102247124
0101102247129 - Anh văn 2
0101102247129
NN
NN
0101102247129
0101102247130 - Anh văn 2
0101102247130
NN
NN
0101102247130
0101102247140 - Anh văn 2
0101102247140
NN
NN
0101102247140
0101102247141 - Anh văn 2
0101102247141
NN
NN
0101102247141
0101102247143 - Anh văn 2
0101102247143
NN
NN
0101102247143
0101102247144 - Anh văn 2
0101102247144
NN
NN
0101102247144
0101102247149 - Anh văn 2
0101102247149
NN
NN
0101102247149
010110224715 - Anh văn 2
010110224715
NN
NN
010110224715
0101102247150 - Anh văn 2
0101102247150
NN
NN
0101102247150
0101102247151 - Anh văn 2
0101102247151
NN
NN
0101102247151
0101102247152 - Anh văn 2
0101102247152
NN
NN
0101102247152
0101102247154 - Anh văn 2
0101102247154
NN
NN
0101102247154
0101102247155 - Anh văn 2
0101102247155
NN
NN
0101102247155
0101102247156 - Anh văn 2
0101102247156
NN
NN
0101102247156
0101102247157 - Anh văn 2
0101102247157
NN
NN
0101102247157
0101102247158 - Anh văn 2
0101102247158
NN
NN
0101102247158
0101102247159 - Anh văn 2
0101102247159
NN
NN
0101102247159
010110224716 - Anh văn 2
010110224716
NN
NN
010110224716
0101102247160 - Anh văn 2
0101102247160
NN
NN
0101102247160
0101102247161 - Anh văn 2
0101102247161
NN
NN
0101102247161
0101102247162 - Anh văn 2
0101102247162
NN
NN
0101102247162
0101102247163 - Anh văn 2
0101102247163
NN
NN
0101102247163
0101102247164 - Anh văn 2
0101102247164
NN
NN
0101102247164
0101102247165 - Anh văn 2
0101102247165
NN
NN
0101102247165
0101102247166 - Anh văn 2
0101102247166
NN
NN
0101102247166
0101102247167 - Anh văn 2
0101102247167
NN
NN
0101102247167
0101102247168 - Anh văn 2
0101102247168
NN
NN
0101102247168
0101102247173 - Anh văn 2
0101102247173
NN
NN
0101102247173
0101102247175 - Anh văn 2
0101102247175
NN
NN
0101102247175
0101102247178 - Anh văn 2
0101102247178
NN
NN
0101102247178
0101102247181 - Anh văn 2
0101102247181
NN
NN
0101102247181
0101102247183 - Anh văn 2
0101102247183
NN
NN
0101102247183
0101102247185 - Anh văn 2
0101102247185
NN
NN
0101102247185
0101102247187 - Anh văn 2
0101102247187
NN
NN
0101102247187
0101102247188 - Anh văn 2
0101102247188
NN
NN
0101102247188
010110224725 - Anh văn 2
010110224725
NN
NN
010110224725
010110224729 - Anh văn 2
010110224729
NN
NN
010110224729
010110224731 - Anh văn 2
010110224731
NN
NN
010110224731
010110224755 - Anh văn 2
010110224755
NN
NN
010110224755
010110224756 - Anh văn 2
010110224756
NN
NN
010110224756
010110224790 - Anh văn 2
010110224790
NN
NN
010110224790
010100232405 - Kinh tế quốc tế
010100232405
QTKD
QTKD
010100232405
010100232406 - Kinh tế quốc tế
010100232406
QTKD
QTKD
010100232406
010100232407 - Kinh tế quốc tế
010100232407
QTKD
QTKD
010100232407
010100406702 - Sinh hóa học
010100406702
SHMT
SHMT
010100406702
010100417204 - Tài chính doanh nghiệp
010100417204
TCKT
TCKT
010100417204
010100417209 - Tài chính doanh nghiệp
010100417209
TCKT
TCKT
010100417209
010100417210 - Tài chính doanh nghiệp
010100417210
TCKT
TCKT
010100417210
010100417214 - Tài chính doanh nghiệp
010100417214
TCKT
TCKT
010100417214
010100417215 - Tài chính doanh nghiệp
010100417215
TCKT
TCKT
010100417215
010110211201 - B2B Marketing
010110211201
TM
TM
010110211201
Tập Huấn 03
C0001
VCDS
VCDS
C0001
010199653505 - Kỹ năng học tập và nghiên cứu
010199653505
FIT
FIT
010199653505